Trong phần Skills 2 Unit 12 Tiếng Anh 8, các bạn học sinh sẽ được khám phá một thế giới giả tưởng thú vị thông qua bài nghe về hành tinh Hope (Planet Hope). Bên cạnh đó, các bạn còn được rèn luyện kỹ năng viết qua bài tập mô tả một loài sinh vật ngoài hành tinh theo trí tưởng tượng của mình.
Bài viết này sẽ giúp bạn hoàn thành các bài tập với đáp án chi tiết và bài mẫu giúp các bạn luyện tập 2 kỹ năng Nghe - Viết hiệu quả.
Phần Listening giúp các bạn luyện kỹ năng nghe qua đoạn giới thiệu về hành tinh Hope và cư dân "Hopeans".
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và trả lời các câu hỏi sau.)
Đây là bài tập khởi động và các bạn có thể trả lời theo ý kiến riêng của mình nhé.
Gợi ý trả lời:
1. Where do you think this creature is from? (Bạn nghĩ sinh vật này đến từ đâu?)
→ I think this creature comes from a planet far away from Earth, maybe usually hot or full of rocks. (Tớ nghĩ sinh vật này đến từ một hành tinh rất xa Trái Đất, có thể là nơi rất nóng hoặc đầy sỏi đá.)
2. What do you think it can do? (Bạn nghĩ nó có thể làm gì?)
→ It looks very strong, so maybe it can lift heavy things. It has many eyes, so it can see everything around it clearly. (Trông nó rất khỏe, nên có lẽ nó nâng được vật nặng. Nó có nhiều mắt, nên nó có thể nhìn mọi thứ xung quanh rõ ràng.)
(Bạn sẽ nghe một học sinh nói về một hành tinh tưởng tượng có sự sống. Nghe và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
Đáp án:
1. Planet Hope is located ______. (Hành tinh Hope nằm ở...)
A. in the Milky Way Galaxy (trong dải Ngân Hà)
B. in the Andromeda Galaxy (trong thiên hà Andromeda)
C. close to the Milky Way Galaxy (gần dải Ngân Hà)
→ Đáp án: A. in the Milky Way Galaxy
Dẫn chứng: “Planet Hope is in the Milky Way Galaxy.” (Planet Hope nằm trong Dải Ngân Hà.)
2. Planet Hope is ______. (Hành tinh Hope thì...)
A. as big as Earth (to bằng Trái Đất)
B. half the size of Earth (bằng một nửa Trái Đất)
C. three times the size of Earth (to gấp 3 lần Trái Đất)
→ Đáp án: C. three times the size of Earth
Dẫn chứng: “It is three times bigger than Earth.” (Hành tinh này lớn gấp ba lần Trái Đất.)
3. The climate on Planet Hope is ______. (Khí hậu trên hành tinh Hope thì...)
A. very hot all year around (rất nóng quanh năm)
B. very cold all year around (rất lạnh quanh năm)
C. hot in the day but very cold at night (nóng ban ngày lạnh ban đêm)
→ Đáp án: A. very hot all year around
Dẫn chứng: “It has three suns and four moons, so the weather is hot all year round, and its surface is quite dry.” (Nó có ba mặt trời và bốn mặt trăng, vì vậy thời tiết nóng quanh năm và bề mặt của nó khá khô.)
4. Hopeans have thick skin to protect them from ______. (Người Hopean có da dày để bảo vệ họ khỏi...)
A. the heat (sức nóng)
B. the cold (cái lạnh)
C. alien attacks (sự tấn công của người ngoài hành tinh)
→ Đáp án: A. the heat
Dẫn chứng: “They have thick skin to protect them from the heat.” (Họ có làn da dày để bảo vệ cơ thể khỏi sức nóng.)
5. Hopeans drink ______. (Người Hopean uống...)
A. liquid water from the sea (nước lỏng từ biển)
B. petrol from under the ground (xăng dầu từ dưới lòng đất)
C. almost nothing (hầu như không uống gì)
→ Đáp án: B. petrol from under the ground
Dẫn chứng: “They don't drink liquid water, they drink a type of petrol from under the ground.” (Họ không uống nước dạng lỏng, mà uống một loại xăng dầu lấy từ dưới lòng đất.)
(Đọc thông tin sau về người Hopean. Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ hoặc số mà bạn nghe được.)
Đáp án:
| Name (Tên) | Hopeans |
| Living place (Nơi sống) | Planet Hope in the Milky Way Galaxy (Hành tinh Hy vọng trong Dải Ngân hà) |
| Appearance (Ngoại hình) | - have a big head, (1) four eyes, two legs, and (2) four arms (có đầu to, bốn mắt, hai chân và bốn tay). - have thick skin to protect them from the heat (có da dày để bảo vệ khỏi sức nóng) |
| Behaviour (Hành vi) | - friendly and (3) hospitable (thân thiện và hiếu khách) - only (4) dangerous to people who try to attack them (chỉ nguy hiểm với những người cố tấn công họ) |
| Lifestyle (Lối sống) | - eat special (5) plants and drink petrol from under the ground (ăn các loài thực vật đặc biệt và uống xăng từ dưới lòng đất) - travel by (6) rockets at very high speeds (di chuyển bằng tên lửa ở tốc độ rất cao) |
Giải thích:
(1) - four
Dẫn chứng: “They have a big head, four eyes, two legs, and four arms.” (Họ có cái đầu to, bốn mắt, hai chân và bốn cánh tay.)
(2) - four
Dẫn chứng: “They have a big head, four eyes, two legs, and four arms.” (Họ có cái đầu to, bốn mắt, hai chân và bốn cánh tay.)
(3) - hospitable
Dẫn chứng: “They are very friendly and hospitable.” (Hopeans rất thân thiện và hiếu khách.)
(4) - dangerous
Dẫn chứng: “They are only dangerous to people who try to attack them.” (Họ chỉ nguy hiểm đối với những người cố gắng tấn công họ.)
(5) - plants
Dẫn chứng: “Hopeans grow special plants for food.” (Hopeans trồng những loại cây đặc biệt để làm thức ăn.)
(6) - rockets
Minh chứng: “Hopeans use rockets to travel at very high speeds.” (Hopeans sử dụng tên lửa để di chuyển với tốc độ rất cao.)
Nội dung bài nghe chi tiết:
| Good morning, everyone. Today I'd like to tell you about life on a planet called Planet Hope. | Chào buổi sáng mọi người. Hôm nay tôi muốn kể cho các bạn nghe về sự sống trên một hành tinh có tên là Planet Hope. |
| Planet Hope is in the Milky Way Galaxy. It is three times bigger than Earth. It has three suns and four moons, so the weather is hot all year round, and its surface is quite dry. Planet Hope has only one season. | Planet Hope nằm trong Dải Ngân Hà. Hành tinh này lớn gấp ba lần Trái Đất. Nó có ba mặt trời và bốn mặt trăng, vì vậy thời tiết nóng quanh năm và bề mặt của nó khá khô. Planet Hope chỉ có một mùa duy nhất. |
| The creatures living there are Hopeans, and they don't look like us. They have a big head, four eyes, two legs, and four arms. They have thick skin to protect them from the heat. They are very friendly and hospitable. They are only dangerous to people who try to attack them. | Những sinh vật sống ở đó được gọi là Hopeans, và họ không giống chúng ta. Họ có cái đầu to, bốn mắt, hai chân và bốn cánh tay. Họ có làn da dày để bảo vệ cơ thể khỏi sức nóng. Hopeans rất thân thiện và hiếu khách. Họ chỉ nguy hiểm đối với những người cố gắng tấn công họ. |
| Hopeans grow special plants for food. They don't drink liquid water, they drink a type of petrol from under the ground. Hopeans use rockets to travel at very high speeds. | Hopeans trồng những loại cây đặc biệt để làm thức ăn. Họ không uống nước dạng lỏng, mà uống một loại xăng dầu lấy từ dưới lòng đất. Hopeans sử dụng tên lửa để di chuyển với tốc độ rất cao. |
| That is my description of Planet Hope and the creatures living on it. I hope you enjoyed it and thank you for listening. | Đó là phần mô tả của tôi về Planet Hope và những sinh vật sống trên hành tinh này. Hy vọng các bạn đã thích bài nói và cảm ơn các bạn đã lắng nghe. |
Phần này yêu cầu các bạn học sinh sử dụng trí tưởng tượng để hình dung về một loài sinh vật ngoài hành tinh và viết đoạn văn mô tả về chúng (ngoại hình, tính cách, lối sống).
(Làm việc theo cặp. Sử dụng trí tưởng tượng của bạn để ghi chú vào bảng bên dưới về việc người ngoài hành tinh sống ở hành tinh khác sẽ như thế nào.)
Gợi ý trả lời:
| Category | Information (Thông tin) |
| Name (Tên loài) | Marsian (Người Sao Hỏa) |
| Living place (Nơi sống) | Mars (Sao Hỏa) |
| Appearance (Ngoại hình) | big head, no hair, green skin, three legs (đầu to, không tóc, da xanh, 3 chân) |
| Behaviour (Hành vi/Tính cách) | smart but not very friendly, like to hide in craters (thông minh nhưng không thân thiện lắm, thích trốn trong các miệng núi lửa) |
| Lifestyle (Lối sống) | eat rocks, drink nothing, communicate by thoughts (telepathy) (ăn đá, không uống gì, giao tiếp bằng suy nghĩ) |
(Viết một đoạn văn khoảng 80-100 từ mô tả người ngoài hành tinh sống trên hành tinh khác. Sử dụng ghi chú của bạn ở bài 4.)
Đoạn văn mẫu:
Creatures living on Mars are called Marsians. They live deep underground in the large craters of the Red Planet. About their appearance, they look quite strange compared to humans. They have a very big head with no hair and bright green skin. Interestingly, they have three legs, which help them run very fast on rocky surfaces. Regarding their personality, Marsians are extremely smart, but they are not very friendly. They are shy and often hide when they see strangers. Their lifestyle is also unique. They eat small rocks for food and do not need to drink water. Specially, they communicate with each other by telepathy, not by voice.
Tạm dịch:
Các sinh vật sống trên sao Hỏa được gọi là Marsians. Họ sống sâu dưới lòng đất trong các miệng núi lửa lớn của Hành tinh Đỏ. Về ngoại hình, họ trông khá lạ so với con người. Họ có cái đầu rất to, không có tóc và làn da màu xanh lá cây sáng. Thú vị là họ có ba chân giúp họ chạy rất nhanh trên bề mặt đá. Về tính cách, người Marsian cực kỳ thông minh nhưng họ không thân thiện lắm. Họ nhút nhát và thường trốn đi khi thấy người lạ. Lối sống của họ cũng rất độc đáo. Họ ăn những viên đá nhỏ làm thức ăn và không cần uống nước. Đặc biệt, họ giao tiếp với nhau bằng thần giao cách cảm chứ không phải bằng giọng nói.
Phần Skills 2 Unit 12 lớp 8 là bài học giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng nghe và viết về chủ đề hành tinh và sinh vật ngoài Trái Đất.
Hy vọng rằng phần lời giải và đoạn văn gợi ý trên sẽ giúp các bạn học sinh nắm chắc nội dung bài học và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ